懷渴 huái kě · hoài khát Hán Việt: hoài khát · Pinyin: huái kě Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 渴 (khát)Pinyinhuái kěHán Việthoài khátCấu tạo懷 + 渴 · hoài + khát nghĩa thành phần: hoài + khát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渴念。Tân Hoa Tự Điển 1.渴念。