懷特 huái tè · hoài đặc Hán Việt: hoài đặc · Pinyin: huái tè Tổng quan White (tên) Cấu tạo: 懷 (hoài) + 特 (đặc)Pinyinhuái tèHán Việthoài đặcCấu tạo懷 + 特 · hoài + đặc nghĩa thành phần: hoài + đặc Nghĩa ViệtCihui White (tên)EngCC-CEDICT White (name)Cihui White (name)