懷璽

huái xǐ hoài tỉ

Hán Việt: hoài tỉ · Pinyin: huái xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐藏君主身份。玺,天子印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐藏君主身份。玺,天子印。