懷珍

huái zhēn hoài trân

Hán Việt: hoài trân · Pinyin: huái zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (trân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹怀才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹怀才。