懷珠

huái zhū hoài châu

Hán Việt: hoài châu · Pinyin: huái zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻怀藏才艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻怀藏才艺。