懷瑕

huái xiá hoài hà

Hán Việt: hoài hà · Pinyin: huái xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓存在着缺点或过错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓存在着缺点或过错。