懷生 huái shēng · hoài sanh Hán Việt: hoài sanh · Pinyin: huái shēng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 生 (sanh)Pinyinhuái shēngHán Việthoài sanhCấu tạo懷 + 生 · hoài + sanh nghĩa thành phần: hoài + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安于生计; 爱惜生命; 谓有生命之物。Tân Hoa Tự Điển 1.安于生计。 2.爱惜生命。 3.谓有生命之物。