懷真 huái zhēn · hoài chân Hán Việt: hoài chân · Pinyin: huái zhēn Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 真 (chân)Pinyinhuái zhēnHán Việthoài chânCấu tạo懷 + 真 · hoài + chân nghĩa thành phần: hoài + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹怀贞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹怀贞。