懷矜 huái jīn · hoài căng Hán Việt: hoài căng · Pinyin: huái jīn Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 矜 (căng)Pinyinhuái jīnHán Việthoài căngCấu tạo懷 + 矜 · hoài + căng nghĩa thành phần: hoài + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心怀怜悯。Tân Hoa Tự Điển 1.心怀怜悯。