懷磚 huái zhuān · hoài chuyên Hán Việt: hoài chuyên · Pinyin: huái zhuān Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 磚 (chuyên)Pinyinhuái zhuānHán Việthoài chuyênCấu tạo懷 + 磚 · hoài + chuyên nghĩa thành phần: hoài + chuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"怀砖"。