怀绂

huái fúhoài phất

Hán Việt: hoài phất · Pinyin: huái fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.怀藏印绶。指为官。

Cấu tạo: 懷 (hoài) + 紱 (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀藏印绶。指为官。

Từ liên quan

Gần nghĩa

怀中 · 怀乡 · 怀仁 · 怀化 · 怀古 · 怀妊 · 怀孕 · 怀宁