懷組 huái zǔ · hoài tổ Hán Việt: hoài tổ · Pinyin: huái zǔ Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 組 (tổ)Pinyinhuái zǔHán Việthoài tổCấu tạo懷 + 組 · hoài + tổ nghĩa thành phần: hoài + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀藏印绶。指为官。组,佩印的丝带。Tân Hoa Tự Điển 1.怀藏印绶。指为官。组,佩印的丝带。