懷給 huái gěi · hoài cấp Hán Việt: hoài cấp · Pinyin: huái gěi Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 給 (cấp)Pinyinhuái gěiHán Việthoài cấpCấu tạo懷 + 給 · hoài + cấp nghĩa thành phần: hoài + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于花言巧语。Tân Hoa Tự Điển 1.善于花言巧语。