懷衽

huái rèn hoài nhẫm

Hán Việt: hoài nhẫm · Pinyin: huái rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"怀衽"; 胸前的衣襟,怀抱; 怀藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怀衽"。 2.胸前的衣襟,怀抱。 3.怀藏。