懷袖 huái xiù · hoài tụ Hán Việt: hoài tụ · Pinyin: huái xiù Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 袖 (tụ)Pinyinhuái xiùHán Việthoài tụCấu tạo懷 + 袖 · hoài + tụ nghĩa thành phần: hoài + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹怀抱; 犹怀藏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹怀抱。 2.犹怀藏。