懷襄 huái xiāng · hoài tương Hán Việt: hoài tương · Pinyin: huái xiāng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 襄 (tương)Pinyinhuái xiāngHán Việthoài tươngCấu tạo懷 + 襄 · hoài + tương nghĩa thành phần: hoài + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"怀山襄陵"。