懷襟 huái jīn · hoài khâm Hán Việt: hoài khâm · Pinyin: huái jīn Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 襟 (khâm)Pinyinhuái jīnHán Việthoài khâmCấu tạo懷 + 襟 · hoài + khâm nghĩa thành phần: hoài + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胸襟。Tân Hoa Tự Điển 1.胸襟。