懷詐 huái zhà · hoài trá Hán Việt: hoài trá · Pinyin: huái zhà Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 詐 (trá)Pinyinhuái zhàHán Việthoài tráCấu tạo懷 + 詐 · hoài + trá nghĩa thành phần: hoài + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心存欺诈。Tân Hoa Tự Điển 1.心存欺诈。