懷誘 huái yòu · hoài dụ Hán Việt: hoài dụ · Pinyin: huái yòu Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 誘 (dụ)Pinyinhuái yòuHán Việthoài dụCấu tạo懷 + 誘 · hoài + dụ nghĩa thành phần: hoài + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹招引。Tân Hoa Tự Điển 1.犹招引。