懷貞 huái zhēn · hoài trinh Hán Việt: hoài trinh · Pinyin: huái zhēn Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 貞 (trinh)Pinyinhuái zhēnHán Việthoài trinhCấu tạo懷 + 貞 · hoài + trinh nghĩa thành phần: hoài + trinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀抱坚贞的节操。Tân Hoa Tự Điển 1.怀抱坚贞的节操。