懷負 huái fù · hoài phụ Hán Việt: hoài phụ · Pinyin: huái fù Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 負 (phụ)Pinyinhuái fùHán Việthoài phụCấu tạo懷 + 負 · hoài + phụ nghĩa thành phần: hoài + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抱负。Tân Hoa Tự Điển 1.抱负。