懷遠

huái yuǎn hoài viễn

Hán Việt: hoài viễn · Pinyin: huái yuǎn

Tổng quan

Hoài Viễn, một huyện ở Bạng Phụ 蚌埠, An Huy

Cấu tạo: (hoài) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hoài Viễn, một huyện ở Bạng Phụ 蚌埠, An Huy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懷柔遠方之人。宋.張孝祥〈六州歌頭.長淮望斷〉詞:「渺神京,干羽方懷遠,靜烽燧,且休兵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安抚边远的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安抚边远的人。

Eng

  • CC-CEDICT see 懷遠縣|怀远县[Huai2 yuan3 Xian4]
  • Cihui see 懷遠縣|怀远县