懷遲

huái chí hoài trì

Hán Việt: hoài trì · Pinyin: huái chí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹逶迤。迂回曲折貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹逶迤。迂回曲折貌。