懷裡 huái lǐ · hoài lí Hán Việt: hoài lí · Pinyin: huái lǐ Tổng quan vòng tay | ngực Cấu tạo: 懷 (hoài) + 裡 (lí)Pinyinhuái lǐHán Việthoài líCấu tạo懷 + 裡 · hoài + lí nghĩa thành phần: hoài + lí Nghĩa ViệtCihui vòng tay | ngựcEngCC-CEDICT embrace|bosomCihui embrace; bosom