懷鉛

huái qiān hoài duyên

Hán Việt: hoài duyên · Pinyin: huái qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (duyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"怀鉼"; 谓从事著述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怀鉼"。 2.谓从事著述。