懷隱 huái yǐn · hoài ẩn Hán Việt: hoài ẩn · Pinyin: huái yǐn Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 隱 (ẩn)Pinyinhuái yǐnHán Việthoài ẩnCấu tạo懷 + 隱 · hoài + ẩn nghĩa thành phần: hoài + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓知而不言,言而不尽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓知而不言,言而不尽。