懷霜

huái shuāng hoài sương

Hán Việt: hoài sương · Pinyin: huái shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻高洁。语本《后汉书.文苑传下.祢衡》"忠果正直,志怀霜雪。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻高洁。语本《后汉书.文苑传下.祢衡》"忠果正直,志怀霜雪。"