懷顧 huái gù · hoài cố Hán Việt: hoài cố · Pinyin: huái gù Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 顧 (cố)Pinyinhuái gùHán Việthoài cốCấu tạo懷 + 顧 · hoài + cố nghĩa thành phần: hoài + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀念眷顾。Tân Hoa Tự Điển 1.怀念眷顾。