懷龍 huái lóng · hoài long Hán Việt: hoài long · Pinyin: huái lóng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 龍 (long)Pinyinhuái lóngHán Việthoài longCấu tạo懷 + 龍 · hoài + long nghĩa thành phần: hoài + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹怀蛟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹怀蛟。