態狀

tài zhuàng thái trạng

Hán Việt: thái trạng · Pinyin: tài zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状态,状貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.状态,状貌。