態色

tài sè thái sắc

Hán Việt: thái sắc · Pinyin: tài sè

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓踌躇满志的神色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓踌躇满志的神色。