怂动

túng động

Hán Việt: túng động

Tổng quan

Cấu tạo: 慫 (túng) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 慫動 sǒngdòng v. instigate; incite

Eng

  • Cihui 慫動 sǒngdòng v. instigate; incite

Từ liên quan

Gần nghĩa

动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶