慪/嘔氣 Tổng quan Cấu tạo: 慪 + / + 嘔 (ẩu) + 氣 (khí)Cấu tạo慪 + / + 嘔 + 氣 Nghĩa EngCihui 慪/嘔氣 uqì* v.o. sulk; feel annoyed/irritated | Tā zhèng zài òu nǐ de qì. She's swallowing her anger toward you.