怅惜 trướng tích Hán Việt: trướng tích Tổng quan Cấu tạo: 怅 (trướng) + 惜 (tích)Hán Việttrướng tíchCấu tạo怅 + 惜 · trướng + tích nghĩa thành phần: trướng + tích