怊怊惕惕

chāo chāo tì tì

Pinyin: chāo chāo tì tì

Tổng quan

Cấu tạo: + + (dịch) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怊怊:怅惘;惕惕:忧惧。形容人忧愁感伤,失意惆怅。