怍愕 zuò è·tạc ngạc Hán Việt: tạc ngạc · Pinyin: zuò è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惊骇变色。 Cấu tạo: 怍 (tạc) + 愕 (ngạc)Pinyinzuò èHán Việttạc ngạcCấu tạo怍 + 愕 · tạc + ngạc nghĩa thành phần: tạc + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.惊骇变色。 Từ liên quan Gần nghĩa愕然 · 愕視 · 怍色 · 愕夢 · 愕异 · 愕怡 · 愕怪 · 愕惊