怎價 zěn jià · chẩm giá Hán Việt: chẩm giá · Pinyin: zěn jià Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 價 (giá)Pinyinzěn jiàHán Việtchẩm giáCấu tạo怎 + 價 · chẩm + giá nghĩa thành phần: chẩm + giá