怎向 zěn xiàng · chẩm hướng Hán Việt: chẩm hướng · Pinyin: zěn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 向 (hướng)Pinyinzěn xiàngHán Việtchẩm hướngCấu tạo怎 + 向 · chẩm + hướng nghĩa thành phần: chẩm + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹怎奈,奈何。Tân Hoa Tự Điển 1.犹怎奈,奈何。