怎幹

chẩm cán

Hán Việt: chẩm cán

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (cán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怎幹 ěngàn v.p. <topo.> What is to be done?; How can it be done?