怎當 zěn dāng · chẩm đương Hán Việt: chẩm đương · Pinyin: zěn dāng Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 當 (đương)Pinyinzěn dāngHán Việtchẩm đươngCấu tạo怎 + 當 · chẩm + đương nghĩa thành phần: chẩm + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹怎奈,无奈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹怎奈,无奈。