怎敢 chẩm cảm Hán Việt: chẩm cảm Tổng quan sao dám Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 敢 (cảm)Hán Việtchẩm cảmCấu tạo怎 + 敢 · chẩm + cảm nghĩa thành phần: chẩm + cảm Nghĩa ViệtCihui sao dámEngCihui 怎敢 ěngǎn* v.p. How can one dare? | Wǒ ∼ gēn nǐ bǐ? I wouldn't dare to compare with you.