怎着 zěn zhe · chẩm trứ Hán Việt: chẩm trứ · Pinyin: zěn zhe Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 着 (trứ)Pinyinzěn zheHán Việtchẩm trứCấu tạo怎 + 着 · chẩm + trứ nghĩa thành phần: chẩm + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言怎么样,怎么回事,怎么办; 犹言无论如何。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言怎么样,怎么回事,怎么办。 2.犹言无论如何。