怎說 zěn shuō · chẩm thuyết Hán Việt: chẩm thuyết · Pinyin: zěn shuō Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 說 (thuyết)Pinyinzěn shuōHán Việtchẩm thuyếtCấu tạo怎 + 說 · chẩm + thuyết nghĩa thành phần: chẩm + thuyết Nghĩa EngCihui 怎說 ěnshuō v.p. <topo.> How about it? What do you say?