怎許 zěn xǔ · chẩm hứa Hán Việt: chẩm hứa · Pinyin: zěn xǔ Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 許 (hứa)Pinyinzěn xǔHán Việtchẩm hứaCấu tạo怎 + 許 · chẩm + hứa nghĩa thành phần: chẩm + hứa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怎样,如何。Tân Hoa Tự Điển 1.怎样,如何。