怏悒

yàng yìưởng ấp

Hán Việt: ưởng ấp · Pinyin: yàng yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"怏郁"。 2.郁郁不乐貌。

Cấu tạo: 怏 (ưởng) + 悒 (ấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buồn rầu
  • Biên soạn melancholy; sad

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怏郁"。 2.郁郁不乐貌。

Eng

  • Cihui 怏悒 àngyì adv. melancholy; sad

Từ liên quan

Gần nghĩa

怏怏 · 怏然 · 悒悒 · 悒憤 · 悒納 · 悒悒不乐 · 怏怏不乐 · 悒悒不樂