怏悒

yàng yì ưởng ấp

Hán Việt: ưởng ấp · Pinyin: yàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ưởng) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"怏郁"; 郁郁不乐貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怏郁"。 2.郁郁不乐貌。

Eng

  • Cihui 怏悒 àngyì adv. melancholy; sad