怒號
nộ hào
Hán Việt: nộ hào · Pinyin: nù háo
Tổng quan
gào rít giận dữ: gào thét
Nghĩa
Việt
- Cihui gào rít giận dữ: gào thét
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大声叫唤(多用来形容大风):狂风~。
Eng
- Cihui 怒號 ùháo v. 1. howl; roar 2. roar with anger
ja
- JMdict angry roar|bellow