怒吠

nộ phệ

Hán Việt: nộ phệ

Tổng quan

tiếng gầm, tiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm (giận dữ), tiếng làu bàu, gầm, gầm gừ, rền (thú vật, sấm), (+ at) càu nhàu, lẩm bẩm, làu bàu

Cấu tạo: (nộ) + (phệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng gầm, tiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm (giận dữ), tiếng làu bàu, gầm, gầm gừ, rền (thú vật, sấm), (+ at) càu nhàu, lẩm bẩm, làu bàu