怒吻 nù wěn · nộ vẫn Hán Việt: nộ vẫn · Pinyin: nù wěn Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 吻 (vẫn)Pinyinnù wěnHán Việtnộ vẫnCấu tạo怒 + 吻 · nộ + vẫn nghĩa thành phần: nộ + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怒张的嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.怒张的嘴。