怒吽吽

nù hōng hōng nộ hồng hồng

Hán Việt: nộ hồng hồng · Pinyin: nù hōng hōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (hồng) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"怒烘烘"。