怒嗔 nù chēn · nộ sân Hán Việt: nộ sân · Pinyin: nù chēn Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 嗔 (sân)Pinyinnù chēnHán Việtnộ sânCấu tạo怒 + 嗔 · nộ + sân nghĩa thành phần: nộ + sân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发怒。Tân Hoa Tự Điển 1.发怒。